Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 236,765,653,785 170,129,639,838 194,923,376,018 198,403,811,341
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 34,661,477 38,118,596 236,369,162 208,584,693
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 236,730,992,308 170,091,521,242 194,687,006,856 198,195,226,648
   4. Giá vốn hàng bán 168,741,067,069 117,461,519,043 143,470,820,686 156,834,736,186
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 67,989,925,239 52,630,002,199 51,216,186,170 41,360,490,462
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,205,511,804 3,737,955,037 2,900,800,833 3,014,323,519
   7. Chi phí tài chính 1,139,077,361 2,136,337,387 1,009,438,276 146,551,591
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 660,633,826 2,136,337,387 1,009,438,276 1,904,374
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 37,327,429,957 30,397,544,623 27,545,002,377 17,952,235,217
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,326,371,416 14,158,007,728 15,487,167,536 14,435,846,028
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,402,558,309 9,676,067,498 10,075,378,814 11,840,181,145
   12. Thu nhập khác 1,646,364,095 258,292,519 85,714,719 158,883,062
   13. Chi phí khác 2,594,787,465 212,330,819 28,688,192 434,557,132
   14. Lợi nhuận khác -948,423,370 45,961,700 57,026,527 -275,674,070
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,454,134,939 9,722,029,198 10,132,405,341 11,564,507,075
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,309,495,394 2,318,044,485 2,505,744,578 2,660,202,054
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,144,639,545 7,403,984,713 7,626,660,763 8,904,305,021
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,144,639,545 7,403,984,713 7,626,660,763 8,904,305,021
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,071 1,110 1,143 1,335
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức