Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 741,743,387,052 817,536,574,958 924,855,730,365 625,860,006,390
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 741,743,387,052 817,536,574,958 924,855,730,365 625,860,006,390
   4. Giá vốn hàng bán 682,121,610,732 762,633,755,617 870,448,211,253 569,238,431,511
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,621,776,320 54,902,819,341 54,407,519,112 56,621,574,879
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,354,704 19,065,961 70,954,423 17,632,012
   7. Chi phí tài chính 1,886,636,895 2,062,010,802 3,141,668,855 4,695,036,705
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,866,014,626 2,040,958,820 2,362,726,543 4,118,762,933
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -28,235,329,584
   9. Chi phí bán hàng 31,904,980,609 19,052,635,694 21,440,350,703 21,071,188,182
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,733,883,950 24,538,033,252 25,530,488,727
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,127,629,570 5,571,909,222 5,358,420,725 5,342,493,277
   12. Thu nhập khác 143,592,762 352,735,691 206,693,731 475,908,768
   13. Chi phí khác 16,363,636 578,145,633 151,038,767 142,734
   14. Lợi nhuận khác 127,229,126 -225,409,942 55,654,964 475,766,034
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,254,858,696 5,346,499,280 5,414,075,689 5,818,259,311
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,065,046,766 1,042,854,354 1,120,244,604 1,190,729,504
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,189,811,930 4,303,644,926 4,293,831,085 4,627,529,807
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,189,811,930 4,303,644,926 4,293,831,085 4,627,529,807
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,619 2,500 1,569 2,001
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức