Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 797,751,495,836 741,743,387,052 817,536,574,958 924,855,730,365
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 797,751,495,836 741,743,387,052 817,536,574,958 924,855,730,365
   4. Giá vốn hàng bán 750,212,397,435 682,121,610,732 762,633,755,617 870,448,211,253
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,539,098,401 59,621,776,320 54,902,819,341 54,407,519,112
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 128,072,803 31,354,704 19,065,961 70,954,423
   7. Chi phí tài chính 1,543,237,778 1,886,636,895 2,062,010,802 3,141,668,855
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,526,763,107 1,866,014,626 2,040,958,820 2,362,726,543
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -28,235,329,584
   9. Chi phí bán hàng 26,038,071,835 31,904,980,609 19,052,635,694 21,440,350,703
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,849,240,295 20,733,883,950 24,538,033,252
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,236,621,296 5,127,629,570 5,571,909,222 5,358,420,725
   12. Thu nhập khác 387,213,777 143,592,762 352,735,691 206,693,731
   13. Chi phí khác 253,194,892 16,363,636 578,145,633 151,038,767
   14. Lợi nhuận khác 134,018,885 127,229,126 -225,409,942 55,654,964
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,370,640,181 5,254,858,696 5,346,499,280 5,414,075,689
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 806,547,676 1,065,046,766 1,042,854,354 1,120,244,604
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,564,092,505 4,189,811,930 4,303,644,926 4,293,831,085
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,564,092,505 4,189,811,930 4,303,644,926 4,293,831,085
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,603 2,619 2,500 1,569
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức