Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 25,389,540,748 30,509,789,490 35,620,131,092 31,949,151,295
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,107,669,185 1,483,076,079 9,595,826,835 5,317,770,822
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,226,552,679 20,779,543,284 18,921,586,015 13,988,044,076
4. Hàng tồn kho 5,069,724,255 6,891,617,336 5,936,626,115 9,851,837,123
5. Tài sản ngắn hạn khác 985,594,629 1,355,552,791 1,166,092,127 2,791,499,274
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 59,920,435,398 62,974,848,812 64,609,802,664 84,457,988,269
1. Các khoản phải thu dài hạn 64,485,000 32,634,000 44,174,000 53,974,000
2. Tài sản cố định 55,360,938,666 58,827,968,443 59,485,981,550 74,610,146,376
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 412,010,224 1,013,319,689 890,059,591
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 4,083,001,508 4,114,246,369 4,066,327,425 8,903,808,302
     Tổng cộng tài sản 85,309,976,146 93,484,638,302 100,229,933,756 116,407,139,564
     I - NỢ PHẢI TRẢ 56,028,955,423 62,577,898,154 66,009,360,612 78,700,430,261
1. Nợ ngắn hạn 25,405,196,998 30,683,955,995 33,969,240,335 36,298,006,145
2. Nợ dài hạn 30,623,758,425 31,893,942,159 32,040,120,277 42,402,424,116
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 29,281,020,723 30,906,740,148 34,220,573,144 37,706,709,303
I. Vốn chủ sở hữu 29,281,020,723 30,906,740,148 34,220,573,144 37,706,709,303
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 85,309,976,146 93,484,638,302 100,229,933,756 116,407,139,564