Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư ICapital (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,312,843,063
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 599,893,492
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ -599,893,492 7,312,843,063
   4. Giá vốn hàng bán 5,141,432,748
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -599,893,492 2,171,410,315
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,653,188,312 6,239,610,139 31,263,069,696
   7. Chi phí tài chính 524,813,631 5,602,892,456 11,641,779,854
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 447,517,532 119,144,933 1,521,498,925
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,331,011,695 575,856,415
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,820,731,493
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,197,469,494 60,861,268 19,971,968,664
   12. Thu nhập khác 40,606,672 5,780,000 20,790,567
   13. Chi phí khác -15,462,169 2,753,242,073
   14. Lợi nhuận khác 56,068,841 5,780,000 -2,732,451,506
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,253,538,335 66,641,268 17,239,517,158
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 595,004,187 13,328,254 2,746,324,618
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,658,534,148 53,313,014 14,493,192,540
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 183,802,379
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,658,534,148 53,313,014 14,309,390,161
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 102 3,291
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức