Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,090,909 4,393,168 19,090,909 113,064,693,765
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,090,909 4,393,168 19,090,909 113,064,693,765
   4. Giá vốn hàng bán 38,471,389,083 4,393,168 113,327,244,674
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -38,452,298,174 19,090,909 -262,550,909
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,087 132,401 15,213 11,778
   7. Chi phí tài chính 969,436,934 214,280,884
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 969,436,934 214,280,884
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 723,224,619 547,068,803 856,844,456 26,302,955
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -40,144,939,640 -761,217,286 -837,738,334 -288,842,086
   12. Thu nhập khác 82,337,100 26,069,670
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 82,337,100 26,069,670
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -40,062,602,540 -735,147,616 -837,738,334 -288,842,086
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -40,062,602,540 -735,147,616 -837,738,334 -288,842,086
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -40,062,602,540 -735,147,616 -837,738,334 -288,842,086
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức