MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2020 Quý 1- 2021 Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,842,339,488 44,635,676,672 47,328,972,297 48,035,475,159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 244,229,609 247,857,530 293,470,610 259,251,388
1. Tiền 244,229,609 247,857,530 293,470,610 259,251,388
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,940,076,765 2,742,761,715 5,364,670,314 5,364,670,314
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 52,535,245,201 52,535,245,201 51,933,396,250 51,933,396,250
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 18,574,171,450 18,384,757,645 18,263,757,645 18,263,757,645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 53,215,947 45,314,702 45,314,702 45,314,702
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -68,222,555,833 -68,222,555,833 -64,877,798,283 -64,877,798,283
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 15,383,923,227 15,383,923,227 15,383,923,227 15,266,273,227
1. Hàng tồn kho 15,383,923,227 15,383,923,227 15,383,923,227 15,266,273,227
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 26,274,109,887 26,261,134,200 26,286,908,146 27,145,280,230
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 10,794,981,212 10,782,005,525 10,807,779,471 10,807,779,471
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 15,479,128,675 15,479,128,675 15,479,128,675 16,337,500,759
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 190,277,464,863 189,478,591,940 167,088,752,929 178,066,214,216
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,601,840,294 34,866,214,294 31,334,084,744 94,735,822,660
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 74,608,535,616 74,921,369,616 74,873,997,616 138,077,275,532
2. Trả trước cho người bán dài hạn 201,560,038,244 201,560,038,244 201,560,038,244 201,560,038,244
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 9,490,789,543 9,442,329,543 9,292,329,543 9,247,329,543
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -251,057,523,109 -251,057,523,109 -254,392,280,659 -254,148,820,659
II.Tài sản cố định 4,875,165,260 4,662,400,350 4,449,635,440 4,236,870,530
1. Tài sản cố định hữu hình 3,205,365,260 2,992,600,350 2,779,835,440 2,567,070,530
- Nguyên giá 11,402,053,953 11,402,053,953 11,402,053,953 11,402,053,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,196,688,693 -8,409,453,603 -8,622,218,513 -8,834,983,423
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,669,800,000 1,669,800,000 1,669,800,000 1,669,800,000
- Nguyên giá 1,669,800,000 1,669,800,000 1,669,800,000 1,669,800,000
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 150,800,459,309 149,949,977,296 131,305,032,745 79,093,521,026
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 150,800,459,309 149,949,977,296 131,305,032,745 79,093,521,026
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,036,364,950 6,036,364,950 6,036,364,950 6,036,364,950
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 800,000,000 800,000,000 800,000,000 800,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -6,836,364,950 -6,836,364,950 -6,836,364,950 -6,836,364,950
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 235,119,804,351 234,114,268,612 214,417,725,226 226,101,689,375
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 331,321,827,130 331,051,439,007 331,977,753,611 343,950,559,846
I. Nợ ngắn hạn 198,357,933,004 196,818,985,503 197,368,077,007 167,289,077,007
1. Phải trả người bán ngắn hạn 46,609,732,353 45,885,589,432 46,745,649,702 46,745,649,702
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,293,958,779 2,293,958,779 2,293,958,779 2,293,958,779
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,358,505,715 10,358,505,715 10,358,505,715 10,319,505,715
4. Phải trả người lao động 2,729,232,000 2,389,591,880 2,505,318,575 2,465,318,575
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 22,979,163,106 22,979,163,106 22,979,163,106 22,979,163,106
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7,142,205,401 7,142,205,401 7,142,205,401 7,142,205,401
9. Phải trả ngắn hạn khác 7,167,805,361 7,144,640,901 9,232,848,021 9,232,848,021
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 98,506,306,690 98,054,306,690 95,539,404,109 65,539,404,109
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 571,023,599 571,023,599 571,023,599 571,023,599
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 132,963,894,126 134,232,453,504 134,609,676,604 176,661,482,839
1. Phải trả người bán dài hạn 1,069,648,556 1,069,648,556 1,069,648,556 1,069,648,556
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 47,496,387,319 47,948,127,319 47,528,617,419 47,528,617,419
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 79,059,757,832 79,876,577,210 80,673,310,210 122,725,116,445
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,338,100,419 5,338,100,419 5,338,100,419 5,338,100,419
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -96,202,022,779 -96,937,170,395 -117,560,028,385 -117,848,870,471
I. Vốn chủ sở hữu -96,202,022,779 -96,937,170,395 -117,560,028,385 -117,848,870,471
1. Vốn góp của chủ sở hữu 482,906,290,000 482,906,290,000 482,906,290,000 482,906,290,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 482,906,290,000 482,906,290,000 482,906,290,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,058,473,651 7,058,473,651 7,058,473,651 7,058,473,651
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -586,166,786,430 -586,901,934,046 -607,524,792,036 -607,813,634,122
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -160,489,511,991 -735,147,616 -606,687,053,702 -288,842,086
- LNST chưa phân phối kỳ này -425,677,274,439 -586,166,786,430 -837,738,334 -607,524,792,036
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 235,119,804,351 234,114,268,612 214,417,725,226 226,101,689,375
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.