Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,842,339,488 44,635,676,672 47,328,972,297 48,035,475,159
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 244,229,609 247,857,530 293,470,610 259,251,388
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,940,076,765 2,742,761,715 5,364,670,314 5,364,670,314
4. Hàng tồn kho 15,383,923,227 15,383,923,227 15,383,923,227 15,266,273,227
5. Tài sản ngắn hạn khác 26,274,109,887 26,261,134,200 26,286,908,146 27,145,280,230
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 190,277,464,863 189,478,591,940 167,088,752,929 178,066,214,216
1. Các khoản phải thu dài hạn 34,601,840,294 34,866,214,294 31,334,084,744 94,735,822,660
2. Tài sản cố định 4,875,165,260 4,662,400,350 4,449,635,440 4,236,870,530
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 150,800,459,309 149,949,977,296 131,305,032,745 79,093,521,026
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 235,119,804,351 234,114,268,612 214,417,725,226 226,101,689,375
     I - NỢ PHẢI TRẢ 331,321,827,130 331,051,439,007 331,977,753,611 343,950,559,846
1. Nợ ngắn hạn 198,357,933,004 196,818,985,503 197,368,077,007 167,289,077,007
2. Nợ dài hạn 132,963,894,126 134,232,453,504 134,609,676,604 176,661,482,839
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -96,202,022,779 -96,937,170,395 -117,560,028,385 -117,848,870,471
I. Vốn chủ sở hữu -96,202,022,779 -96,937,170,395 -117,560,028,385 -117,848,870,471
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 235,119,804,351 234,114,268,612 214,417,725,226 226,101,689,375