MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2011 2012 2013 2014 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,698,246,415,707 6,640,574,778,843 7,297,705,146,645 7,479,970,292,640
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,182,518,046,893 1,006,797,429,788 1,185,659,130,762 1,186,893,688,723
1. Tiền 1,680,046,893 14,397,429,788 7,359,130,762 40,893,688,723
2. Các khoản tương đương tiền 1,180,838,000,000 992,400,000,000 1,178,300,000,000 1,146,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,831,901,965,073 3,466,051,965,073 3,753,051,965,073 3,445,851,965,073
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 957,052,480,506 1,365,390,021,451 1,413,056,564,169 2,138,802,782,394
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 909,092,142,759 1,245,715,489,317 1,410,412,054,960 2,141,587,608,472
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 47,530,596,404 62,214,658,719 381,295,782 509,429,422
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 4,136,542,251
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 429,741,343 59,232,196,047 986,316,264 299,054,771
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,772,322,632 -2,859,645,088 -3,593,310,271
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 689,442,173,506 785,027,831,691 938,611,841,068 704,979,615,572
1. Hàng tồn kho 833,030,935,424 945,160,124,383 1,114,519,480,403 882,797,762,885
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -143,588,761,918 -160,132,292,692 -175,907,639,335 -177,818,147,313
V.Tài sản ngắn hạn khác 37,331,749,729 17,307,530,840 7,325,645,573 3,442,240,878
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,973,692 2,614,785 58,998,682 1,318,605,884
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 35,817,827,558 16,955,769,716 6,664,749,902 1,564,967,185
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,510,948,479 349,146,339 601,896,989 558,667,809
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 6,096,888,950,543 5,431,961,943,277 4,598,176,719,167 3,844,111,113,773
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 3,127,999,560,393 2,560,146,929,339 1,871,155,948,593 1,095,723,914,618
1. Tài sản cố định hữu hình 2,792,562,187,005 2,105,496,035,177 1,521,600,532,815 844,523,621,623
- Nguyên giá 13,336,120,732,787 13,319,249,952,185 13,414,396,028,365 13,431,701,378,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,543,558,545,782 -11,213,753,917,008 -11,892,795,495,550 -12,587,177,756,446
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 26,963,601,521 21,209,719,306 15,279,097,773 9,602,652,777
- Nguyên giá 57,671,104,230 57,811,572,096 57,787,131,156 57,787,131,156
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,707,502,709 -36,601,852,790 -42,508,033,383 -48,184,478,379
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 308,473,771,867 433,441,174,856 334,276,318,005 241,597,640,218
V. Đầu tư tài chính dài hạn 2,664,188,930,641 2,690,648,447,259 2,720,590,118,800 2,744,880,013,380
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,193,455,770,150 1,177,771,286,768 1,287,511,270,650 1,311,576,705,526
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,515,288,160,491 1,555,288,160,491 1,555,288,160,491 1,555,288,160,491
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -44,555,000,000 -42,411,000,000 -122,209,312,341 -121,984,852,637
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 304,700,459,509 181,166,566,679 6,430,651,774 3,507,185,775
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,905,519,983 6,089,602,963 6,430,651,774 3,507,185,775
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 291,794,939,526 175,076,963,716
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,795,135,366,250 12,072,536,722,120 11,895,881,865,812 11,324,081,406,413
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 8,814,396,373,421 7,881,288,964,294 6,460,257,568,927 5,608,118,987,163
I. Nợ ngắn hạn 1,136,325,160,163 1,396,403,046,758 1,456,077,196,391 1,525,606,912,043
1. Phải trả người bán ngắn hạn 189,970,453,154 202,967,931,171 276,827,885,182 326,132,997,619
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,167,686,854 1,756,892,116 446,877,527 162,756,018
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,742,792,161 156,909,348,527 317,548,832,068 175,898,742,703
4. Phải trả người lao động 46,916,501,915 86,545,557,484 105,860,526,231 106,058,892,645
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 372,371,064,061 492,757,976,494 377,651,660,326 308,136,084,547
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,029,649,021
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 7,678,071,213,258 6,484,885,917,536 5,004,180,372,536 4,082,512,075,120
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,677,220,819,945 6,484,885,917,536 5,004,180,372,536 4,082,512,075,120
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,951,917,723,614 4,156,071,272,037 5,397,100,318,579 5,674,355,683,336
I. Vốn chủ sở hữu 2,951,917,723,614 4,156,071,272,037 5,397,100,318,579 5,674,355,683,336
1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,262,350,000,000 3,262,350,000,000 3,262,350,000,000 3,262,350,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 149,746,010,040 155,099,300,459 157,128,522,365 157,128,522,365
5. Cổ phiếu quỹ -125,602,728,849 -125,602,728,849 -125,602,728,849 -125,602,728,849
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -717,705,848,290
8. Quỹ đầu tư phát triển 268,720,716,781 263,971,237,362 272,781,996,456 367,455,968,956
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,909,573,932 517,472,404,565 1,717,241,479,607 1,899,344,385,864
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,795,135,366,250 12,072,536,722,120 11,895,881,865,812 11,324,081,406,413
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.