Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,211,770,378,167 29,710,052,036,602 14,835,199,327,861
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10,137,090
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,211,760,241,077 29,710,052,036,602 14,835,199,327,861
   4. Giá vốn hàng bán 24,429,210,375,371 24,787,388,453,150 13,075,124,797,360
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,782,549,865,706 4,922,663,583,452 1,760,074,530,501
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 458,804,447,515 413,926,173,797 243,410,811,255
   7. Chi phí tài chính 1,798,362,520,023 1,806,019,642,897 1,031,822,777,468
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,329,955,485,995 1,351,358,403,426 661,190,866,665
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 14,601,157,653 22,313,070,373 40,604,496,676
   9. Chi phí bán hàng 17,072,384,265 16,218,414,052 10,839,566,997
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 738,773,511,955 799,216,104,000 358,522,593,396
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,701,747,054,631 2,737,448,666,673 642,904,900,571
   12. Thu nhập khác 21,393,447,944 19,839,680,725 17,739,038,522
   13. Chi phí khác 27,497,009,469 23,818,968,479 5,537,884,662
   14. Lợi nhuận khác -6,103,561,525 -3,979,287,754 12,201,153,860
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,695,643,493,106 2,733,469,378,919 655,106,054,431
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 165,502,040,561 137,776,907,163 79,660,985,050
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12,696,480,845 -5,996,129,168 250,816,922
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,517,444,971,700 2,601,688,600,924 575,194,252,459
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 442,562,528,829 368,431,549,933 143,752,525,337
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,074,882,442,871 2,233,257,050,991 431,441,727,122
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 184
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức