Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Viễn thông TELVINA Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,256,886,865 206,471,040,016 242,077,271,177 261,086,907,955
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,256,886,865 206,471,040,016 242,077,271,177 261,086,907,955
   4. Giá vốn hàng bán 149,382,250,521 178,408,534,551 209,132,332,730 236,462,055,364
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,874,636,344 28,062,505,465 32,944,938,447 24,624,852,591
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 89,132,010 211,377,917 193,309,015 168,653,221
   7. Chi phí tài chính 2,695,799,984 2,422,106,979 3,404,594,174 3,797,432,151
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,671,252,482 2,342,133,235 3,327,957,133 3,289,252,928
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,679,431,697 9,710,226,137 14,598,157,991 10,427,051,181
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,994,693,628 15,099,098,703 13,002,872,714 11,416,917,331
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 593,843,045 1,042,451,563 2,132,622,583 -847,894,851
   12. Thu nhập khác 822,003,236 594,948,155 972,936,501 2,052,056,283
   13. Chi phí khác 152,340,140 63,840,799 43,809,961 101,363,286
   14. Lợi nhuận khác 669,663,096 531,107,356 929,126,540 1,950,692,997
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,263,506,141 1,573,558,919 3,061,749,123 1,102,798,146
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,263,506,141 1,573,558,919 3,061,749,123 1,102,798,146
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,263,506,141 1,573,558,919 3,061,749,123 1,102,798,146
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 256 319 620 223
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 256 319 620 223
   21. Cổ tức