Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 449,501,802,802 556,476,444,426 674,013,579,836 656,326,745,882
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,105,655,345 85,884,636,458 77,866,273,173 59,730,097,521
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98,500,000,000 209,956,717,630 302,656,717,630 302,656,717,630
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 209,350,467,414 161,869,228,122 188,913,985,431 184,873,765,020
4. Hàng tồn kho 31,143,992,307 50,420,077,570 55,873,667,459 59,285,508,837
5. Tài sản ngắn hạn khác 48,401,687,736 48,345,784,646 48,702,936,143 49,780,656,874
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,115,292,567,721 1,097,757,076,116 1,103,435,832,839 1,090,363,585,306
1. Các khoản phải thu dài hạn 28,595,200,000 27,034,593,977 27,991,200,000 22,469,654,547
2. Tài sản cố định 536,592,088,619 526,730,818,540 530,210,358,612 522,901,351,239
3. Bất động sản đầu tư 94,254,038,440 94,241,847,877 94,229,657,314 94,217,466,751
4. Tài sản dở dang dài hạn 144,352,318 2,279,921,121 1,350,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 455,706,888,344 449,749,815,722 448,724,695,792 449,425,112,769
     Tổng cộng tài sản 1,564,794,370,523 1,654,233,520,542 1,777,449,412,675 1,746,690,331,188
     I - NỢ PHẢI TRẢ 805,739,011,913 970,445,884,051 1,081,637,665,529 1,091,676,183,547
1. Nợ ngắn hạn 669,350,116,292 816,062,071,958 939,973,749,588 952,254,395,343
2. Nợ dài hạn 136,388,895,621 154,383,812,093 141,663,915,941 139,421,788,204
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 759,055,358,610 683,787,636,491 695,811,747,146 655,014,147,641
I. Vốn chủ sở hữu 759,055,358,610 683,787,636,491 695,811,747,146 655,014,147,641
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,564,794,370,523 1,654,233,520,542 1,777,449,412,675 1,746,690,331,188