Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 71,463,756,728 139,361,717,018 82,631,175,952 81,280,726,400
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,778,897,483 87,559,120,859 12,755,445,270 3,365,265,555
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,414,983,357 9,142,924,263 27,154,781,129 19,968,822,841
4. Hàng tồn kho 39,889,655,372 41,290,746,528 40,594,717,106 48,747,427,103
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,380,220,516 1,368,925,368 2,126,232,447 9,199,210,901
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 483,795,701,231 468,012,616,621 450,551,838,161 433,735,628,694
1. Các khoản phải thu dài hạn 33,400,000 33,400,000 33,400,000 33,400,000
2. Tài sản cố định 482,523,445,454 466,061,389,289 449,414,089,175 432,707,830,417
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 776,440,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 327,802,000 327,802,000 327,802,000 327,802,000
6. Tài sản dài hạn khác 911,053,777 813,585,332 776,546,986 666,596,277
     Tổng cộng tài sản 555,259,457,959 607,374,333,639 533,183,014,113 515,016,355,094
     I - NỢ PHẢI TRẢ 339,843,560,480 317,142,755,584 231,982,534,781 213,265,169,087
1. Nợ ngắn hạn 160,730,967,480 138,030,162,584 101,121,341,781 82,403,976,087
2. Nợ dài hạn 179,112,593,000 179,112,593,000 130,861,193,000 130,861,193,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 215,415,897,479 290,231,578,055 301,200,479,332 301,751,186,007
I. Vốn chủ sở hữu 215,415,897,479 290,231,578,055 301,200,479,332 301,751,186,007
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 555,259,457,959 607,374,333,639 533,183,014,113 515,016,355,094