Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư Điện lực 3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 56,381,338,457 49,783,019,963 83,096,288,168 90,622,199,625
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,153,887,711 9,333,055,186 33,344,428,833 42,223,284,537
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,448,767,120 15,448,767,120 15,867,026,610 25,867,026,610
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,545,613,865 14,764,499,149 24,000,130,603 11,476,074,860
4. Hàng tồn kho 530,948,812 418,582,872 532,248,734 489,958,035
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,702,120,949 9,818,115,636 9,352,453,388 10,565,855,583
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 466,216,511,636 456,958,513,218 452,423,967,506 442,609,667,632
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 457,924,185,809 448,747,276,801 438,095,333,422 428,231,054,525
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,675,946,502 4,789,656,502 10,110,464,190 10,456,664,432
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,616,379,325 3,421,579,915 4,218,169,894 3,921,948,675
     Tổng cộng tài sản 522,597,850,093 506,741,533,181 535,520,255,674 533,231,867,257
     I - NỢ PHẢI TRẢ 168,189,617,243 155,501,879,189 164,933,794,016 148,381,859,795
1. Nợ ngắn hạn 21,481,011,886 10,855,813,412 24,472,516,869 12,105,371,278
2. Nợ dài hạn 146,708,605,357 144,646,065,777 140,461,277,147 136,276,488,517
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 354,408,232,850 351,239,653,992 370,586,461,658 384,850,007,462
I. Vốn chủ sở hữu 354,408,232,850 351,239,653,992 370,586,461,658 384,850,007,462
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 522,597,850,093 506,741,533,181 535,520,255,674 533,231,867,257