Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư Điện lực 3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 55,127,382,857 30,552,209,234 36,938,020,735 40,889,067,087
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,322,656,422 12,215,963,148 10,454,473,201 20,891,950,680
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,169,654,502 10,176,655,995 17,117,820,995 10,528,612,929
4. Hàng tồn kho 2,191,403,533 503,241,947 1,107,167,610 1,087,865,610
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,443,668,400 7,656,348,144 8,258,558,929 8,380,637,868
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 535,921,039,510 534,930,533,032 536,635,111,680 531,925,011,455
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 528,553,231,452 526,853,727,332 528,826,732,706 524,186,647,853
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,830,328,594 4,195,885,867 4,194,367,685 4,314,524,012
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,537,479,464 3,880,919,833 3,614,011,289 3,423,839,590
     Tổng cộng tài sản 591,048,422,367 565,482,742,266 573,573,132,415 572,814,078,542
     I - NỢ PHẢI TRẢ 250,507,552,617 224,938,013,236 231,904,831,496 220,503,639,346
1. Nợ ngắn hạn 73,177,224,975 49,611,050,853 58,453,295,487 41,657,989,823
2. Nợ dài hạn 177,330,327,642 175,326,962,383 173,451,536,009 178,845,649,523
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 340,540,869,750 340,544,729,030 341,668,300,919 352,310,439,196
I. Vốn chủ sở hữu 340,540,869,750 340,544,729,030 341,668,300,919 352,310,439,196
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 591,048,422,367 565,482,742,266 573,573,132,415 572,814,078,542