MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hồng Hà Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2013 Quý 1- 2014 Quý 2- 2014 Quý 3- 2014 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 518,926,242,636 550,552,739,738 550,552,739,738 550,552,739,738
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,804,762,242 84,752,407,731 84,752,407,731 84,752,407,731
1. Tiền 60,804,762,242 44,981,157,731 44,981,157,731 44,981,157,731
2. Các khoản tương đương tiền 9,000,000,000 39,771,250,000 39,771,250,000 39,771,250,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 236,345,578,449 218,013,815,861 218,013,815,861 218,013,815,861
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 167,471,024,522 175,279,116,163 175,279,116,163 175,279,116,163
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 15,980,016,932 6,078,776,108 6,078,776,108 6,078,776,108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 83,407,314,495 79,518,977,583 79,518,977,583 79,518,977,583
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30,512,777,500 -42,863,053,993 -42,863,053,993 -42,863,053,993
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 193,781,827,652 214,684,083,472 214,684,083,472 214,684,083,472
1. Hàng tồn kho 193,781,827,652 214,684,083,472 214,684,083,472 214,684,083,472
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 18,994,074,293 33,102,432,674 33,102,432,674 33,102,432,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 142,576,672 156,038,622 156,038,622 156,038,622
2. Thuế GTGT được khấu trừ 7,989,810,961 15,842,377,305 15,842,377,305 15,842,377,305
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,492,821,309 2,680,079,958 2,680,079,958 2,680,079,958
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,368,865,351 14,423,936,789 14,423,936,789 14,423,936,789
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 279,073,839,491 295,044,638,568 295,044,638,568 295,044,638,568
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 143,067,379,695 163,194,082,899 163,194,082,899 163,194,082,899
1. Tài sản cố định hữu hình 15,423,755,704 12,927,235,878 12,927,235,878 12,927,235,878
- Nguyên giá 37,676,461,670 39,417,858,678 39,417,858,678 39,417,858,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,252,705,966 -26,490,622,800 -26,490,622,800 -26,490,622,800
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 881,367,500 881,367,500 881,367,500 881,367,500
- Nguyên giá 881,367,500 881,367,500 881,367,500 881,367,500
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 126,762,256,491 149,385,479,521 149,385,479,521 149,385,479,521
V. Đầu tư tài chính dài hạn 104,801,875,612 105,801,875,612 105,801,875,612 105,801,875,612
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21,578,875,612 22,578,875,612 22,578,875,612 22,578,875,612
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 83,223,000,000 83,223,000,000 83,223,000,000 83,223,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,135,492,184 2,504,588,057 2,504,588,057 2,504,588,057
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,745,492,184 1,935,962,852 1,935,962,852 1,935,962,852
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 178,625,205 178,625,205 178,625,205
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 798,000,082,127 845,597,378,306 845,597,378,306 845,597,378,306
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 480,790,691,149 526,565,054,647 526,565,054,647 526,565,054,647
I. Nợ ngắn hạn 480,334,644,899 484,075,863,397 484,075,863,397 484,075,863,397
1. Phải trả người bán ngắn hạn 303,686,414,795 229,468,933,553 229,468,933,553 229,468,933,553
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 44,962,815,436 96,033,928,970 96,033,928,970 96,033,928,970
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,014,441,202 2,882,784,415 2,882,784,415 2,882,784,415
4. Phải trả người lao động 410,297,593 208,401,459 208,401,459 208,401,459
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,330,976,328 3,940,809,702 3,940,809,702 3,940,809,702
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,798,176,964 4,798,176,964 4,798,176,964
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 456,046,250 42,489,191,250 42,489,191,250 42,489,191,250
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 456,046,250 42,489,191,250 42,489,191,250 42,489,191,250
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 249,576,740,622 249,495,935,482 249,495,935,482 249,495,935,482
I. Vốn chủ sở hữu 249,576,740,622 249,495,935,482 249,495,935,482 249,495,935,482
1. Vốn góp của chủ sở hữu 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 59,696,774,500 59,696,774,500 59,696,774,500 59,696,774,500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -21,070,769,403 -21,080,016,072 -21,080,016,072 -21,080,016,072
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,976,652,601 19,915,648,303 19,915,648,303 19,915,648,303
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,082,251,900 4,082,251,900 4,082,251,900 4,082,251,900
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14,975,768,976 -18,182,323,149 -18,182,323,149 -18,182,323,149
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 798,000,082,127 845,597,378,306 845,597,378,306 845,597,378,306
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.