Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,741,800,946,392 1,995,956,922,467 2,216,400,379,312 2,440,462,047,086
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 95,771,435,211 118,131,019,199 172,174,008,972 209,855,741,643
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 261,341,517 82,815,533,188 2,287,362,530 10,688,362,530
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 620,963,940,671 803,190,598,170 1,081,085,203,326 1,080,731,608,261
4. Hàng tồn kho 976,266,022,501 937,248,885,831 927,903,439,503 1,103,603,535,375
5. Tài sản ngắn hạn khác 48,538,206,492 54,570,886,079 32,950,364,981 35,582,799,277
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 176,157,030,078 170,173,054,922 174,041,244,470 224,255,233,607
1. Các khoản phải thu dài hạn 8,600,100,000 8,600,100,000 11,091,100,000 11,091,100,000
2. Tài sản cố định 87,260,391,650 89,487,117,508 66,706,386,076 63,641,882,076
3. Bất động sản đầu tư 14,901,520,479 12,259,293,106 12,000,703,175 11,849,756,006
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,816,220,030 5,904,373,111
5. Đầu tư tài chính dài hạn 8,604,478,073 8,640,592,561 32,523,014,000 72,693,014,000
6. Tài sản dài hạn khác 56,790,539,876 51,185,951,747 49,903,821,189 59,075,108,414
     Tổng cộng tài sản 1,917,957,976,470 2,166,129,977,389 2,390,441,623,782 2,664,717,280,693
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,528,532,155,324 1,796,878,385,142 1,973,254,888,279 2,282,061,581,767
1. Nợ ngắn hạn 1,238,368,434,153 1,567,861,394,878 1,764,049,613,530 2,060,200,864,682
2. Nợ dài hạn 290,163,721,171 229,016,990,264 209,205,274,749 221,860,717,085
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 389,425,821,146 369,251,592,247 417,186,735,503 382,655,698,926
I. Vốn chủ sở hữu 389,425,821,146 369,251,592,247 417,186,735,503 382,655,698,926
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,917,957,976,470 2,166,129,977,389 2,390,441,623,782 2,664,717,280,693