Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,492,755,105,710 8,762,174,444,618 9,298,091,555,046 10,904,668,122,159
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,492,755,105,710 8,762,174,444,618 9,298,091,555,046 10,904,668,122,159
   4. Giá vốn hàng bán 9,273,113,008,494 7,868,189,925,054 7,900,104,026,670 9,593,444,482,937
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,219,642,097,216 893,984,519,564 1,397,987,528,376 1,311,223,639,222
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 167,502,070,088 622,899,899,854 45,908,934,518 129,574,635,836
   7. Chi phí tài chính 337,836,054,806 298,749,398,592 278,530,459,616 284,923,566,835
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 339,747,403,689 297,986,696,784 282,483,190,652 284,606,480,335
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 63,252,599 20,598,818 95,895,000 48,783,785
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 157,879,400,792 154,494,761,675 274,055,990,610 96,489,785,381
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 891,365,459,107 1,063,619,660,333 891,214,117,668 1,059,336,139,057
   12. Thu nhập khác 5,042,702,950 10,161,099,647 6,936,145,568 5,927,152,144
   13. Chi phí khác 4,726,203,882 14,380,873,594 6,699,457,922 10,335,134,943
   14. Lợi nhuận khác 316,499,068 -4,219,773,947 236,687,646 -4,407,982,799
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 891,681,958,175 1,059,399,886,386 891,450,805,314 1,054,928,156,258
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 133,730,853,711 156,024,413,058 307,170,926,207 211,159,927,041
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 757,951,104,464 903,375,473,328 584,279,879,107 843,768,229,217
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,096,563,982 14,522,425,843 17,912,833,065 -3,659,310,276
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 756,854,540,482 888,853,047,485 566,367,046,042 847,427,539,493
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 707 791 504 754
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức