Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,087,331,070,032 2,404,422,836,994 2,662,358,523,109 3,251,883,827,304
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,087,331,070,032 2,404,422,836,994 2,662,358,523,109 3,251,883,827,304
   4. Giá vốn hàng bán 1,885,294,131,420 2,214,309,460,920 2,426,092,975,843 3,070,586,015,047
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 202,036,938,612 190,113,376,074 236,265,547,266 181,297,812,257
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,520,051,481 2,634,568,615 3,044,944,567 3,134,731,340
   7. Chi phí tài chính 992,435,400 1,008,220,356 780,314,220 1,021,207,860
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 84,848,899,935 78,019,449,329 102,969,679,464 68,884,084,391
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,098,462,435 19,967,970,198 25,375,071,677 26,437,278,820
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 106,617,192,323 93,752,304,806 110,185,426,472 88,089,972,526
   12. Thu nhập khác 10,341,410 105,002,000 2,173,601 909,090
   13. Chi phí khác 556,734,097 4,150,356,347 58,075
   14. Lợi nhuận khác -546,392,687 -4,045,354,347 2,115,526 909,090
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 106,070,799,636 89,706,950,459 110,187,541,998 88,090,881,616
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,354,759,425 18,594,025,383 22,592,419,760 17,709,494,139
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 84,716,040,211 71,112,925,076 87,595,122,238 70,381,387,477
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 84,716,040,211 71,112,925,076 87,595,122,238 70,381,387,477
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức