Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Gas Petrolimex-CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 872,489,157,719 1,189,063,573,307 1,526,155,843,679 1,258,287,929,810
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,824,604,848 60,349,158,480 70,740,984,092 54,075,074,424
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 411,000,000,000 702,610,000,000 953,610,000,000 690,310,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 263,877,629,183 278,566,755,784 324,914,017,091 313,632,584,059
4. Hàng tồn kho 126,887,073,553 124,195,026,915 147,138,062,837 157,461,009,254
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,899,850,135 23,342,632,128 29,752,779,659 42,809,262,073
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,162,072,271,606 789,094,967,721 782,030,632,761 740,271,085,475
1. Các khoản phải thu dài hạn 947,589,259 799,631,178 632,941,246 447,246,338
2. Tài sản cố định 401,627,743,056 433,718,562,532 440,741,618,121 408,691,183,069
3. Bất động sản đầu tư 7,739,071,205 7,556,477,873 7,373,884,541 7,191,291,209
4. Tài sản dở dang dài hạn 14,261,624,864 5,742,178,561 6,328,932,989 1,899,285,450
5. Đầu tư tài chính dài hạn 397,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 340,496,243,222 341,278,117,577 326,953,255,864 322,042,079,409
     Tổng cộng tài sản 2,034,561,429,325 1,978,158,541,028 2,308,186,476,440 1,998,559,015,285
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,385,592,448,936 1,245,733,548,230 1,517,053,326,710 1,146,061,765,973
1. Nợ ngắn hạn 1,229,273,553,847 1,084,472,461,506 1,366,706,698,187 1,012,164,485,688
2. Nợ dài hạn 156,318,895,089 161,261,086,724 150,346,628,523 133,897,280,285
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 648,968,980,389 732,424,992,798 791,133,149,730 852,497,249,312
I. Vốn chủ sở hữu 648,968,980,389 732,424,992,798 791,133,149,730 852,497,249,312
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,034,561,429,325 1,978,158,541,028 2,308,186,476,440 1,998,559,015,285