Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại PFV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,259,081,941,450 728,447,617,664 900,288,102,717
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,925,831,770 1,478,005,632 1,186,637,987
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 749,380,320,000 658,590,705,880 893,132,337,306
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 445,622,489,815 67,697,170,449 4,605,765,230
4. Hàng tồn kho 108,097,309
5. Tài sản ngắn hạn khác 153,299,865 681,735,703 1,255,264,885
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,392,098,505,050 975,258,503,187 752,569,394,552
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,612,667,414 1,947,420,237 2,025,175,351
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư 298,803,206,356 294,198,674,812 282,096,345,046
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 963,374,163,002 552,401,960,002 365,355,783,821
6. Tài sản dài hạn khác 128,308,468,278 126,710,448,136 103,092,090,334
     Tổng cộng tài sản 2,651,180,446,500 1,703,706,120,851 1,652,857,497,269
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,974,532,668,352 1,070,156,044,094 690,539,977,253
1. Nợ ngắn hạn 1,511,844,856,149 387,782,042,098 545,857,375,171
2. Nợ dài hạn 462,687,812,203 682,374,001,996 144,682,602,082
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 676,647,778,148 633,550,076,757 962,317,520,016
1. Vốn chủ sở hữu 676,647,778,148 633,550,076,757 962,317,520,016
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,651,180,446,500 1,703,706,120,851 1,652,857,497,269