Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Vận tải khí và hóa chất Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,129,724,197 104,352,141,060 76,916,071,649 58,902,297,109
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,129,724,197 104,352,141,060 76,916,071,649 58,902,297,109
   4. Giá vốn hàng bán 44,438,557,426 85,086,520,158 61,282,390,441 53,096,895,137
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,691,166,771 19,265,620,902 15,633,681,208 5,805,401,972
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,367,187,135 141,848,120 323,694,038 108,794,973
   7. Chi phí tài chính 17,231,335 211,020,380 49,146,284 490,311,214
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,485,963,917
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,406,096,506 8,440,807,949 3,991,414,106
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,635,026,065 11,710,484,725 7,467,421,013 1,432,471,625
   12. Thu nhập khác 14,844,669,244 1,139,974,922 29,069,857 79,942,532
   13. Chi phí khác 19,440,221 687,299,875 3,250,966 285,733,177
   14. Lợi nhuận khác 14,825,229,023 452,675,047 25,818,891 -205,790,645
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,460,255,088 12,163,159,772 7,493,239,904 1,226,680,980
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,083,132,252 2,438,031,954 1,513,475,856 260,525,166
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 358,845,846
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,377,122,836 9,366,281,972 5,979,764,048 966,155,814
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 23,377,122,836 9,366,281,972 5,979,764,048 966,155,814
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,016 407 221 42
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,016 407 221 42
   21. Cổ tức