Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,408,088,634 69,624,059,763 39,788,782,889 71,796,574,720
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 220,000,000 224,895,000 435,105,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,408,088,634 69,404,059,763 39,563,887,889 71,361,469,720
   4. Giá vốn hàng bán 36,296,083,131 63,300,810,310 37,883,987,152 59,386,333,022
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,112,005,503 6,103,249,453 1,679,900,737 11,975,136,698
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,126,943 13,691,248 2,440,616 874,754
   7. Chi phí tài chính 532,154,731 520,451,978 420,886,543 548,793,606
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 532,029,668 495,675,347 395,708,428 548,786,886
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,145,267,920 2,326,317,255 1,831,650,475 2,450,759,881
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,703,688,171 2,714,745,550 2,401,795,181 2,764,718,275
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,733,021,624 555,425,918 -2,971,990,846 6,211,739,690
   12. Thu nhập khác 3,243,730
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 3,243,730
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,733,021,624 558,669,648 -2,971,990,846 6,211,739,690
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 647,760,365 94,973,840 -504,140,666 949,502,974
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,085,261,259 463,695,808 -2,467,850,180 5,262,236,716
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -514
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,085,261,259 463,695,808 -2,467,849,666 5,262,236,716
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 456 101 1,096
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức