Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 59,042,399,678 80,040,391,357 77,690,058,006
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,720,080,856 21,702,532,053 6,690,966,187
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,308,119,884 4,739,052,585 17,786,514,181
4. Hàng tồn kho 30,962,725,901 52,079,379,575 52,486,461,111
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,051,473,037 1,519,427,144 726,116,527
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 66,561,864,156 64,188,443,921 61,049,943,182
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,000,000 3,000,000 3,000,000
2. Tài sản cố định 66,305,230,773 63,944,067,754 58,847,865,001
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 253,633,383 241,376,167 2,199,078,181
     Tổng cộng tài sản 125,604,263,834 144,228,835,278 138,740,001,188
     I - NỢ PHẢI TRẢ 61,416,739,494 82,234,699,530 77,151,174,704
1. Nợ ngắn hạn 48,820,498,826 70,782,218,862 67,879,254,036
2. Nợ dài hạn 12,596,240,668 11,452,480,668 9,271,920,668
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 64,187,524,340 61,994,135,748 61,588,826,484
I. Vốn chủ sở hữu 64,187,524,340 61,994,135,748 61,588,826,484
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 125,604,263,834 144,228,835,278 138,740,001,188