Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,270,745,033,931 6,779,666,670,912 10,167,059,910,979 10,394,981,987,880
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,176,968,225,005 2,460,135,399,351 2,719,612,139,056 5,560,574,789,234
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 96,796,696,037 72,926,791,888 2,969,112,911,677 247,255,129,939
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,472,005,468,401 1,873,414,879,485 1,747,477,931,819 1,849,125,895,199
4. Hàng tồn kho 2,382,987,940,619 2,229,615,341,017 2,591,910,503,199 2,583,013,138,384
5. Tài sản ngắn hạn khác 141,986,703,869 143,574,259,171 138,946,425,228 155,013,035,124
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 4,993,932,722,519 4,981,834,579,856 4,959,738,843,639 4,800,025,225,657
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,645,725,225 4,530,011,000 5,966,179,891 5,953,118,930
2. Tài sản cố định 3,373,487,445,633 3,297,882,779,076 3,402,058,684,884 3,233,708,558,078
3. Bất động sản đầu tư 23,377,051,329 22,957,831,449 42,988,719,520 42,379,498,327
4. Tài sản dở dang dài hạn 165,850,693,367 294,488,914,740 470,937,317,708 526,709,034,661
5. Đầu tư tài chính dài hạn 728,850,433,211 732,725,339,278 207,805,055,478 207,130,899,478
6. Tài sản dài hạn khác 690,721,373,754 629,249,704,313 829,982,886,158 784,144,116,183
     Tổng cộng tài sản 12,264,677,756,450 11,761,501,250,768 15,126,798,754,618 15,195,007,213,537
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,018,291,265,937 5,484,183,538,338 7,547,506,377,317 7,534,579,395,094
1. Nợ ngắn hạn 4,510,581,586,283 4,061,932,651,611 6,096,004,664,698 6,128,950,112,778
2. Nợ dài hạn 1,507,709,679,654 1,422,250,886,727 1,451,501,712,619 1,405,629,282,316
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,246,386,490,513 6,277,317,712,430 7,579,292,377,301 7,660,427,818,443
I. Vốn chủ sở hữu 6,246,386,490,513 6,277,317,712,430 7,579,292,377,301 7,660,427,818,443
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 12,264,677,756,450 11,761,501,250,768 15,126,798,754,618 15,195,007,213,537