Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Công nghệ thông tin, viễn thông và tự động hóa Dầu khí (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 70,852,967,177 74,615,979,672 94,038,867,287
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 70,852,967,177 74,615,979,672 94,038,867,287
   4. Giá vốn hàng bán 54,763,947,570 57,317,951,810 76,815,412,520
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,089,019,607 17,298,027,862 17,223,454,767
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 891,248,654 1,674,323,333 1,935,419,961
   7. Chi phí tài chính 49,408,207
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 49,408,207
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,432,055,641 1,643,867,765 1,570,790,483
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,629,283,309 13,340,959,304 14,076,542,961
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,918,929,311 3,938,115,919 3,511,541,284
   12. Thu nhập khác 4,318,182 22,445,455 2,058,498
   13. Chi phí khác 186,225,543 1,632,899,090 1,777,714,553
   14. Lợi nhuận khác -181,907,361 -1,610,453,635 -1,775,656,055
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,737,021,950 2,327,662,284 1,735,885,229
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 506,612,637 830,512,276 859,767,547
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,230,409,313 1,497,150,008 876,117,682
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,230,409,313 1,497,150,008 876,117,682
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 527 353 207
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức