Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 53,477,426,461 56,363,596,762 70,565,735,590
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,130,971,520 16,894,019,818 18,613,762,563
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,900,000,000 19,900,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,401,443,959 19,005,605,786 28,925,973,674
4. Hàng tồn kho 6,305,615,403 157,028,235 2,041,883,092
5. Tài sản ngắn hạn khác 639,395,579 406,942,923 1,084,116,261
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,606,742,719 5,402,868,881 21,629,073,243
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,154,339,800 766,240,360 19,450,300,480
2. Tài sản cố định 95,837,724 417,176,777 153,344,657
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,648,717,816 3,099,145,211 1,549,572,606
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 707,847,379 1,120,306,533 475,855,500
     Tổng cộng tài sản 60,084,169,180 61,766,465,643 92,194,808,833
     I - NỢ PHẢI TRẢ 19,546,444,949 16,640,300,873 47,612,828,382
1. Nợ ngắn hạn 19,546,444,949 16,640,300,873 29,302,449,464
2. Nợ dài hạn 18,310,378,918
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 40,537,724,231 45,126,164,770 44,581,980,451
I. Vốn chủ sở hữu 40,537,724,231 45,126,164,770 44,581,980,451
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 60,084,169,180 61,766,465,643 92,194,808,833