Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp nước Nhơn Trạch (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,294,434,906 163,894,368,543 160,358,815,287 162,139,448,131
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,294,434,906 163,894,368,543 160,358,815,287 162,139,448,131
   4. Giá vốn hàng bán 133,950,713,986 141,901,740,070 135,160,188,874 136,600,508,993
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,343,720,920 21,992,628,473 25,198,626,413 25,538,939,138
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,570,878,649 3,533,251,935 2,951,087,792 1,968,337,660
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,252,614,656 5,430,152,586 5,096,080,825 4,467,450,256
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,880,233,987 8,931,862,381 10,003,100,443 9,732,772,566
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,781,750,926 11,163,865,441 13,050,532,937 13,307,053,976
   12. Thu nhập khác 4,395,336,740 3,720,914,641 240,192,689 3,896,114,252
   13. Chi phí khác 4,300,000 107,204,441 352,217,592
   14. Lợi nhuận khác 4,391,036,740 3,613,710,200 240,192,689 3,543,896,660
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,172,787,666 14,777,575,641 13,290,725,626 16,850,950,636
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,104,157,533 2,310,694,066 1,157,926,939 1,585,517,491
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,068,630,133 12,466,881,575 12,132,798,687 15,265,433,145
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 16,068,630,133 12,466,881,575 12,132,798,687 15,265,433,145
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,478 1,157 1,149 1,426
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,157 1,149 1,426
   21. Cổ tức