Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 302,030,633,271 303,358,076,798 344,165,686,563 336,831,758,469
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,696,356,763 1,236,595,948 6,869,598,565 3,936,236,281
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,278,463,404 103,594,623,430 113,019,512,986 109,714,273,405
4. Hàng tồn kho 196,945,079,885 193,424,724,885 219,864,790,658 219,156,822,522
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,110,733,219 5,102,132,535 4,411,784,354 4,024,426,261
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 345,252,877,278 337,053,289,826 330,342,931,284 321,963,800,768
1. Các khoản phải thu dài hạn 54,795,641,005 51,744,380,110 51,744,380,110 47,676,032,250
2. Tài sản cố định 277,350,837,806 271,042,694,834 264,086,038,641 257,321,585,214
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,996,456,225 8,287,726,463 9,151,406,129 12,464,723,795
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,221,725,000 1,221,725,000 1,221,725,000 1,221,725,000
6. Tài sản dài hạn khác 4,888,217,242 4,756,763,419 4,139,381,404 3,279,734,509
     Tổng cộng tài sản 647,283,510,549 640,411,366,624 674,508,617,847 658,795,559,237
     I - NỢ PHẢI TRẢ 500,067,098,008 505,405,407,885 547,093,961,896 540,646,468,511
1. Nợ ngắn hạn 374,263,917,063 378,468,377,455 421,151,942,238 412,664,728,424
2. Nợ dài hạn 125,803,180,945 126,937,030,430 125,942,019,658 127,981,740,087
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 147,216,412,541 135,005,958,739 127,414,655,951 118,149,090,726
I. Vốn chủ sở hữu 147,216,412,541 135,005,958,739 127,414,655,951 118,149,090,726
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 647,283,510,549 640,411,366,624 674,508,617,847 658,795,559,237