Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,806,602,062,228 1,924,007,771,544 2,302,419,973,083 2,663,120,671,142
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 240,141,241,109 109,949,992,376 124,508,048,251 83,065,719,694
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 822,981,655,336 1,080,153,772,818 1,293,192,424,218 1,549,583,689,783
4. Hàng tồn kho 741,772,937,039 716,906,126,429 852,974,374,152 995,457,074,011
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,706,228,744 16,997,879,921 31,745,126,462 35,014,187,654
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,445,079,221,581 1,495,699,724,641 1,959,300,911,318 2,213,174,513,015
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,049,538,994,802 1,115,091,896,123 1,315,384,055,673 1,552,279,210,843
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 174,458,928,250 215,146,899,641 191,781,018,464 184,494,656,331
5. Đầu tư tài chính dài hạn 133,775,747,545 145,969,241,369 443,992,756,732 456,024,465,195
6. Tài sản dài hạn khác 87,305,550,984 19,491,687,508 8,143,080,449 20,376,180,646
     Tổng cộng tài sản 3,251,681,283,809 3,419,707,496,185 4,261,720,884,401 4,876,295,184,157
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,532,467,739,990 1,586,272,393,428 2,175,715,167,767 2,623,789,620,930
1. Nợ ngắn hạn 1,453,956,263,310 1,399,002,982,324 1,932,727,830,710 2,387,372,889,586
2. Nợ dài hạn 78,511,476,680 187,269,411,104 242,987,337,057 236,416,731,344
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,719,213,543,819 1,833,435,102,757 2,086,005,716,634 2,252,505,563,227
I. Vốn chủ sở hữu 1,719,213,543,819 1,832,795,102,757 2,085,365,716,634 2,252,505,563,227
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 640,000,000 640,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,251,681,283,809 3,419,707,496,185 4,261,720,884,401 4,876,295,184,157