Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,425,781,638 217,589,593,191 440,646,799,081 135,749,149,799
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,425,781,638 217,589,593,191 440,646,799,081 135,749,149,799
   4. Giá vốn hàng bán 35,611,840,516 186,955,233,668 350,031,343,683 78,028,972,079
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,813,941,122 30,634,359,523 90,615,455,398 57,720,177,720
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 967,690,228 324,391,709 1,899,714,049 565,830,844
   7. Chi phí tài chính -73,027,332 711,187,795 5,122,731,926 3,010,802,812
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 17,832,773 2,232,002,812
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 110,000,000 5,004,883,158
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,776,851,055 4,034,525,801 5,765,581,844 5,192,383,235
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,077,807,627 26,213,037,636 81,516,855,677 45,077,939,359
   12. Thu nhập khác 14,236,820
   13. Chi phí khác 191,810,999 7,499,999 720,878,725
   14. Lợi nhuận khác -191,810,999 -7,499,999 -720,878,725 14,236,820
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,885,996,628 26,205,537,637 80,795,976,952 45,092,176,179
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,005,644,442 5,313,465,126 16,409,323,220 9,018,435,235
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,880,352,186 20,892,072,511 64,386,653,732 36,073,740,944
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -111,981,554 -395,326,704 -546,658,733
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,992,333,740 21,287,399,215 64,933,312,465 36,073,740,944
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 131 349 1,065 591
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức