Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ -1,072,330,478 -2,815,780,659
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ -1,072,330,478 -2,815,780,659
   4. Giá vốn hàng bán -1,072,330,478 -2,815,780,659
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 32,000,000,737 24,790 8,858 25,298
   7. Chi phí tài chính 76,491,320,306 36,493,793,425 36,855,779,334 38,886,882,527
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 76,491,320,306 36,493,793,425 36,855,779,334 38,886,882,527
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 692,028,482 787,361,080 985,460,404 684,367,876
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -45,183,348,051 -37,281,129,715 -37,841,230,880 -39,571,225,105
   12. Thu nhập khác 521,814,355 759,499,125 517,445,714 485,425,804
   13. Chi phí khác 399,023,493 404,610,414 602,058,544 2,843,556,647
   14. Lợi nhuận khác 122,790,862 354,888,711 -84,612,830 -2,358,130,843
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -45,060,557,189 -36,926,241,004 -37,925,843,710 -41,929,355,948
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -45,060,557,189 -36,926,241,004 -37,925,843,710 -41,929,355,948
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -45,060,557,189 -36,926,241,004 -37,925,843,710 -41,929,355,948
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,133 -928 -953 -1,054
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức