Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ -2,144,537,434 -1,676,102,895 -4,462,768,372 -1,072,330,478
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ -2,144,537,434 -1,676,102,895 -4,462,768,372 -1,072,330,478
   4. Giá vốn hàng bán -2,144,537,434 -1,676,102,895 -4,462,768,372 -1,072,330,478
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,974 5,623 125,188 32,000,000,737
   7. Chi phí tài chính 73,926,688,167 74,753,980,298 90,199,160,293 76,491,320,306
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 73,926,688,167 74,753,980,298 90,199,160,293 76,491,320,306
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 701,791,346 718,633,369 743,069,940 692,028,482
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -74,628,475,539 -75,472,608,044 -90,942,105,045 -45,183,348,051
   12. Thu nhập khác 2,685,744,342 725,940,608 817,172,989 521,814,355
   13. Chi phí khác 416,697,229 718,275,283 743,634,301 399,023,493
   14. Lợi nhuận khác 2,269,047,113 7,665,325 73,538,688 122,790,862
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -72,359,428,426 -75,464,942,719 -90,868,566,357 -45,060,557,189
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -72,359,428,426 -75,464,942,719 -90,868,566,357 -45,060,557,189
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -72,359,428,426 -75,464,942,719 -90,868,566,357 -45,060,557,189
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -182 -1,897 -2,284 -1,133
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức