Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,745,527,940,040 1,893,344,434,991 1,723,428,997,191 1,875,450,360,744
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,745,527,940,040 1,893,344,434,991 1,723,428,997,191 1,875,450,360,744
   4. Giá vốn hàng bán 1,566,248,020,980 1,598,994,393,846 1,478,839,164,784 1,577,224,949,767
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 179,279,919,060 294,350,041,145 244,589,832,407 298,225,410,977
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 49,818,137,036 16,252,830,857 4,681,644,219 10,460,279,584
   7. Chi phí tài chính 33,731,488,952 66,003,704,610 39,596,936,703 26,335,362,574
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 21,357,722,014 19,350,402,498 12,776,183,560 11,785,271,160
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,532,995,298 21,415,475,286 16,346,814,989 20,405,431,178
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 169,833,571,846 223,183,692,106 193,327,724,934 261,944,896,809
   12. Thu nhập khác 633,861,034 996,372,295 208,725,958 174,769,891
   13. Chi phí khác 5,575,000 1,961,462,549 4,483,107,903 51,595,085
   14. Lợi nhuận khác 628,286,034 -965,090,254 -4,274,381,945 123,174,806
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 170,461,857,880 222,218,601,852 189,053,342,989 262,068,071,615
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,642,623,185 11,400,432,307 9,888,513,573 13,207,458,836
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 161,819,234,695 210,818,169,545 179,164,829,416 248,860,612,779
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 161,819,234,695 210,818,169,545 179,164,829,416 248,860,612,779
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 712 603 845
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 542
   21. Cổ tức