Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,621,099,237,233 2,018,956,367,577 1,888,944,514,014 2,125,875,436,732
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,621,099,237,233 2,018,956,367,577 1,888,944,514,014 2,125,875,436,732
   4. Giá vốn hàng bán 1,488,774,926,486 1,760,375,360,372 1,701,397,461,420 1,812,653,511,901
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 132,324,310,747 258,581,007,205 187,547,052,594 313,221,924,831
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,461,938,460 23,749,181,117 21,880,849,593 6,872,761,499
   7. Chi phí tài chính 94,434,039,289 16,328,892,538 41,651,190,346 70,980,063,093
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 25,704,054,379 28,009,907,283 23,525,181,132 23,583,735,088
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,467,604,464 27,152,163,804 17,000,247,913 22,851,156,495
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,884,605,454 238,849,131,980 150,776,463,928 226,263,466,742
   12. Thu nhập khác 614,219,067 29,360,133,185 37,103,058,364 606,638,661
   13. Chi phí khác 89,489,470 1,156,211,035 8,000,001 7,196,763,000
   14. Lợi nhuận khác 524,729,597 28,203,922,150 37,095,058,363 -6,590,124,339
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,409,335,051 267,053,054,130 187,871,522,291 219,673,342,403
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,579,681,880 11,941,742,300 9,436,215,814 11,463,177,326
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -148,532,566 1,563,401,592
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,978,185,737 253,547,910,238 178,435,306,477 208,210,165,077
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 24,978,185,737 253,547,910,238 178,435,306,477 208,210,165,077
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 62 856 620 703
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức