Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Xây dựng Công trình 510 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 226,302,766,041 305,311,047,858 159,159,529,564 234,358,862,149
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 142,869,748
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 226,302,766,041 305,168,178,110 159,159,529,564 234,358,862,149
   4. Giá vốn hàng bán 200,698,192,752 262,160,386,452 147,277,325,512 211,283,502,597
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,604,573,289 43,007,791,658 11,882,204,052 23,075,359,552
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 301,029,158 201,643,009 238,937,529 466,199,957
   7. Chi phí tài chính 6,881,970,889 8,034,009,333 6,248,931,306 6,904,104,832
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,952,968,176 5,630,391,078 4,795,949,262 4,786,945,230
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,752,144,349 26,699,992,288 9,350,603,728 14,765,864,671
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,271,487,209 8,475,433,046 -3,478,393,453 1,871,590,006
   12. Thu nhập khác 6,394,174,694 3,898,500,687 7,867,920,686 5,011,988,907
   13. Chi phí khác 2,038,481,828 601,187,045 856,299,053 1,164,817,851
   14. Lợi nhuận khác 4,355,692,866 3,297,313,642 7,011,621,633 3,847,171,056
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,627,180,075 11,772,746,688 3,533,228,180 5,718,761,062
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,279,507,303 2,554,830,740 877,905,447 1,948,796,411
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,017,947,309 -573,093,575 -444,853,734
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,347,672,772 8,199,968,639 3,228,416,308 4,214,818,385
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,347,672,772 8,199,968,639 3,228,416,308 4,214,818,385
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,254 3,280 1,291 1,561
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 3,254 3,280 1,291 1,561
   21. Cổ tức