Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Thương mại Vàng bạc đá quý Phương Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2011 2012 2013 2014 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,818,719,075,281 588,601,623,229 155,083,678,551
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,493,051,907 302,688,611 60,223,185
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,816,226,023,374 588,298,934,618 155,023,455,366
   4. Giá vốn hàng bán 2,793,586,324,300 585,750,045,764 156,413,879,413
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 22,639,699,074 2,548,888,854 -1,390,424,047
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,917,717,515 98,363,429,198 64,703,029,208
   7. Chi phí tài chính 29,283,782,471 85,744,338,565 60,527,349,106
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 44,816,086 15,802,512
   8. Chi phí bán hàng 3,501,844,308 3,625,330,774 2,655,439,648
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,324,796,783 5,101,385,847 4,256,523,642
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,446,993,027 6,441,262,866 -4,126,707,235
   11. Thu nhập khác 335,366,057 79,298,887 435,838,528
   12. Chi phí khác 1,001,489,854 2,563,920 11,051,114
   13. Lợi nhuận khác -666,123,797 76,734,967 424,787,414
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,780,869,230 6,517,997,833 -3,701,919,821
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,152,889,742 1,949,152
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,627,979,488 6,516,048,681 -3,701,919,821
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,627,979,488 6,516,048,681 -3,701,919,821
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 492 148 -84
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu