Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 96,082,230,706 97,003,272,022 83,074,619,280 83,136,249,908
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,410,761,601 1,401,837,222 1,864,322,913 1,797,233,573
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,486,164,398 92,454,916,865 78,102,747,404 78,245,747,404
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,185,304,707 3,146,517,935 3,107,548,963 3,093,268,931
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 213,511,174,621 210,429,504,691 210,992,442,514 196,163,439,251
1. Các khoản phải thu dài hạn 16,426,502,530 16,426,502,530 16,426,502,530 16,426,502,530
2. Tài sản cố định 59,567,355,748 58,741,548,502 57,915,741,256 57,089,934,010
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 137,182,500,000 134,971,500,000 136,496,790,000 122,496,790,000
6. Tài sản dài hạn khác 334,816,343 289,953,659 153,408,728 150,212,711
     Tổng cộng tài sản 309,593,405,327 307,432,776,713 294,067,061,794 279,299,689,159
     I - NỢ PHẢI TRẢ 113,261,726,306 115,228,607,213 110,322,960,202 111,952,249,704
1. Nợ ngắn hạn 109,095,424,776 111,062,305,683 106,156,658,672 107,785,948,174
2. Nợ dài hạn 4,166,301,530 4,166,301,530 4,166,301,530 4,166,301,530
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 196,331,679,021 192,204,169,500 183,744,101,592 167,347,439,455
I. Vốn chủ sở hữu 196,331,679,021 192,204,169,500 183,744,101,592 167,347,439,455
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 309,593,405,327 307,432,776,713 294,067,061,794 279,299,689,159