Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Phát triển đô thị Nam Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 436,513,927,161 875,661,318,171 9,538,927,615,772 3,377,586,246,904
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 436,513,927,161 875,661,318,171 9,538,927,615,772 3,377,586,246,904
   4. Giá vốn hàng bán 328,346,678,815 486,629,608,361 5,644,937,943,946 1,946,904,108,026
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 108,167,248,346 389,031,709,810 3,893,989,671,826 1,430,682,138,878
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 45,245,010,024 174,567,457,258 591,693,540,499 99,209,816,610
   7. Chi phí tài chính 337,779,378,497 79,365,150,200 433,960,182,577 155,276,041,297
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 72,271,408,403 78,694,880,950 220,953,110,016 152,342,221,828
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 62,523,201,638 299,885,817,614 -104,677,496,295 82,319,949,685
   9. Chi phí bán hàng 100,638,951,982 144,814,429,352 989,051,635,949 400,040,363,457
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 204,749,514,706 176,047,315,673 383,798,551,669 138,705,201,262
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -427,232,385,177 463,258,089,457 2,574,195,345,835 918,190,299,157
   12. Thu nhập khác 75,076,260,694 77,874,922,953 52,207,212,437 10,004,989,651
   13. Chi phí khác 18,604,897,558 -73,403,457 21,418,061,371 5,562,891,798
   14. Lợi nhuận khác 56,471,363,136 77,948,326,410 30,789,151,066 4,442,097,853
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -370,761,022,041 541,206,415,867 2,604,984,496,901 922,632,397,010
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,407,098,716 34,595,214,942 547,159,081,658 154,489,626,608
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 502,588,223 5,025,882,226 -3,853,709,931
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -373,670,708,980 501,585,318,699 2,061,679,125,174 768,142,770,402
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -27,742,502,567 -14,929,908,984 494,437,070,751 28,087,775,345
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -345,928,206,413 516,515,227,683 1,567,242,054,423 740,054,995,057
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,730 2,583 7,836
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -1,730 2,583 7,836
   21. Cổ tức