Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,520,727,348,204 16,984,303,421,610 13,289,555,996,333 17,588,966,907,958
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 252,928,903,892 756,280,167,021 2,802,422,910,160 3,130,787,814,820
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,324,400,539
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,206,121,578,425 7,233,230,648,413 4,698,395,475,334 6,581,696,792,056
4. Hàng tồn kho 8,099,856,924,609 8,021,397,872,553 5,189,415,136,375 7,193,756,083,267
5. Tài sản ngắn hạn khác 908,495,540,739 973,394,733,623 599,322,474,464 682,726,217,815
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 17,722,112,377,257 16,796,568,537,957 21,028,188,226,553 21,896,079,418,563
1. Các khoản phải thu dài hạn 20,759,383,752 54,054,096,403 105,791,405,948 246,856,454,851
2. Tài sản cố định 3,198,651,302,659 5,088,127,450,165 3,103,907,347,589 3,210,903,049,444
3. Bất động sản đầu tư 219,232,374,537 244,179,429,474 1,135,706,826,631 2,057,167,351,364
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,562,466,163,694 3,169,024,119,388 2,205,164,008,475 5,007,469,498,703
5. Đầu tư tài chính dài hạn 12,252,424,644,345 7,758,728,790,099 10,878,265,384,839 10,635,715,306,480
6. Tài sản dài hạn khác 468,578,508,270 482,454,652,428 3,599,353,253,071 737,967,757,721
     Tổng cộng tài sản 28,242,839,725,461 33,780,871,959,567 34,317,744,222,886 39,485,046,326,521
     I - NỢ PHẢI TRẢ 21,561,264,286,861 29,380,298,180,629 27,831,585,674,942 29,167,961,409,008
1. Nợ ngắn hạn 21,120,350,205,411 28,956,795,841,990 26,658,567,757,222 28,036,274,639,358
2. Nợ dài hạn 440,914,081,450 423,502,338,639 1,173,017,917,720 1,131,686,769,650
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,681,575,438,600 4,400,573,778,938 6,486,158,547,944 10,317,084,917,513
I. Vốn chủ sở hữu 6,681,575,438,600 4,400,573,778,938 6,486,158,547,944 10,317,084,917,513
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 28,242,839,725,461 33,780,871,959,567 34,317,744,222,886 39,485,046,326,521