Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Gạch Ngói Nhị Hiệp (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 31,663,614,011 32,068,022,268 32,769,212,567 30,521,148,225
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,748,135,060 9,288,176,624 10,962,257,552 9,645,881,012
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,301,823,012 7,302,223,762 8,142,223,762 8,143,777,150
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,123,577,590 2,409,497,050 2,497,333,475 2,706,198,778
4. Hàng tồn kho 15,390,825,700 13,022,573,216 11,102,987,348 10,000,624,471
5. Tài sản ngắn hạn khác 99,252,649 45,551,616 64,410,430 24,666,814
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 37,890,193,557 37,345,195,683 36,452,563,298 35,547,476,884
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 9,927,762,718 9,706,035,425 9,484,308,130 9,262,580,837
3. Bất động sản đầu tư 1,361,580,986 1,350,947,024 1,340,313,062 1,329,679,100
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,600,849,853 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 6,600,849,853 6,288,213,234 5,627,942,106 4,955,216,947
     Tổng cộng tài sản 69,553,807,568 69,413,217,951 69,221,775,865 66,068,625,109
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,623,689,416 5,906,558,199 6,026,746,886 6,723,216,186
1. Nợ ngắn hạn 6,442,093,566 5,663,324,447 5,457,183,368 6,194,883,877
2. Nợ dài hạn 181,595,850 243,233,752 569,563,518 528,332,309
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 62,930,118,152 63,506,659,752 63,195,028,979 59,345,408,923
I. Vốn chủ sở hữu 62,930,118,152 63,506,659,752 63,195,028,979 59,345,408,923
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 69,553,807,568 69,413,217,951 69,221,775,865 66,068,625,109