Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Gạch Ngói Nhị Hiệp (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 20,866,928,418 29,565,833,941 29,723,001,510 32,646,747,808
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,596,972,218 10,023,703,323 9,166,715,418 12,742,757,107
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 219,546,612 6,969,546,612 7,202,042,087 8,300,909,512
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,832,671,071 3,090,767,740 2,251,019,757 2,370,270,254
4. Hàng tồn kho 7,037,626,397 9,348,483,953 11,015,212,456 9,102,786,168
5. Tài sản ngắn hạn khác 180,112,120 133,332,313 88,011,792 130,024,767
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 45,423,014,378 37,925,062,545 37,261,943,488 38,232,142,626
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 12,041,034,149 11,748,093,246 11,474,901,073 11,201,708,900
3. Bất động sản đầu tư 1,457,286,644 1,446,652,682 1,436,018,720 1,425,384,758
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 26,750,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 5,174,693,585 4,730,316,617 4,351,023,695 5,605,048,968
     Tổng cộng tài sản 66,289,942,796 67,490,896,486 66,984,944,998 70,878,890,434
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,348,593,599 7,661,189,325 6,938,219,892 7,505,246,331
1. Nợ ngắn hạn 6,293,306,498 7,345,230,161 6,637,602,986 7,296,936,209
2. Nợ dài hạn 55,287,101 315,959,164 300,616,906 208,310,122
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,941,349,197 59,829,707,161 60,046,725,106 63,373,644,103
I. Vốn chủ sở hữu 59,941,349,197 59,829,707,161 60,046,725,106 63,373,644,103
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 66,289,942,796 67,490,896,486 66,984,944,998 70,878,890,434