Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,455,785,766 6,971,899,180 213,484,072,403 481,779,401,982
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,455,785,766 6,971,899,180 213,484,072,403 481,779,401,982
   4. Giá vốn hàng bán 8,774,501,375 5,148,449,195 140,170,828,432 287,621,691,335
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,681,284,391 1,823,449,985 73,313,243,971 194,157,710,647
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,189,838,190 21,777,909,345 28,532,381,779 40,492,650,445
   7. Chi phí tài chính 7,842,482,761 16,970,597,320 -1,278,392,218 2,024,863,615
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 557,402,324 1,165,871,209 513,397,383
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng -318,969,368 43,121,132 5,759,438,498 16,812,268,230
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,718,801,662 1,329,310,365 1,273,645,830 1,170,773,889
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,628,807,526 5,258,330,513 96,090,933,640 214,642,455,358
   12. Thu nhập khác 14,111,330 248,484,000 206,000,792 1,758,266,500
   13. Chi phí khác 13,943,377 657,939,463 1,111,629 363,911,041
   14. Lợi nhuận khác 167,953 -409,455,463 204,889,163 1,394,355,459
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,628,975,479 4,848,875,050 96,295,822,803 216,036,810,817
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,419,180,782 1,185,535,789 19,176,349,409 42,104,024,025
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14,318,645 -87,026,830 277,190,180 245,380,295
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,195,476,052 3,750,366,091 76,842,283,214 173,687,406,497
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 131,129,640 38,521,002 -19,870,310 -60,795,294
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,064,346,412 3,711,845,089 76,862,153,524 173,748,201,791
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức