Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,885,706,311 165,670,234,872 159,556,515,831 167,099,667,237
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 162,885,706,311 165,670,234,872 159,556,515,831 167,099,667,237
   4. Giá vốn hàng bán 114,206,090,350 112,121,587,787 108,572,100,048 113,205,840,630
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,679,615,961 53,548,647,085 50,984,415,783 53,893,826,607
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,680,835 679,749,898 91,746,803 6,453,710
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 29,246,316,885 32,936,312,218 30,042,242,100 32,833,070,195
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,883,497,933 17,888,516,348 16,685,768,088 15,760,500,114
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,556,481,978 3,403,568,417 4,348,152,398 5,306,710,008
   12. Thu nhập khác 667,200 567,257,518 176,800,994 242,840,883
   13. Chi phí khác 531,087 560,157,078 285,319,989 132,131,260
   14. Lợi nhuận khác 136,113 7,100,440 -108,518,995 110,709,623
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,556,618,091 3,410,668,857 4,239,633,403 5,417,419,631
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 719,712,727 1,831,556,914 818,698,603 857,201,177
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -340,123,301
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,836,905,364 1,919,235,244 3,420,934,800 4,560,218,454
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,836,905,364 1,919,235,244 3,420,934,800 4,560,218,454
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức