Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bến xe Nghệ An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 56,862,909,767 75,588,394,951 79,339,950,342 7,718,609,456
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,161,486,090 73,717,656,666 26,608,559,126 5,057,612,392
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49,600,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,104,968,837 1,641,386,592 1,731,077,282 1,470,357,724
4. Hàng tồn kho 103,138,290 50,704,050 44,650,934 30,602,340
5. Tài sản ngắn hạn khác 493,316,550 178,647,643 1,355,663,000 1,160,037,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 44,147,357,503 50,990,791,977 63,382,917,931 178,653,053,553
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 33,720,618,747 42,326,678,433 2,465,387,891 5,067,327,022
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 40,893,915,154 41,691,743,723
5. Đầu tư tài chính dài hạn 12,586,500,000 125,187,100,000
6. Tài sản dài hạn khác 10,426,738,756 8,664,113,544 7,437,114,886 6,706,882,808
     Tổng cộng tài sản 101,010,267,270 126,579,186,928 142,722,868,273 186,371,663,009
     I - NỢ PHẢI TRẢ 5,687,155,206 15,892,466,841 6,913,624,350 22,786,518,096
1. Nợ ngắn hạn 5,687,155,206 15,892,466,841 6,913,624,350 22,786,518,096
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,323,112,064 110,686,720,087 135,809,243,923 163,585,144,913
I. Vốn chủ sở hữu 95,323,112,064 110,686,720,087 135,809,243,923 163,585,144,913
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 101,010,267,270 126,579,186,928 142,722,868,273 186,371,663,009