Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 139,549,674,552 274,215,130,511 204,914,056,793 341,980,499,439
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 139,549,674,552 274,215,130,511 204,914,056,793 341,980,499,439
   4. Giá vốn hàng bán 137,365,690,064 226,175,950,116 195,223,814,826 327,646,511,744
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,183,984,488 48,039,180,395 9,690,241,967 14,333,987,695
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,136,904,236 813,354,385 815,209,556 561,619,931
   7. Chi phí tài chính 45,085,227
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 21,084,000 21,400,000 13,180,000 32,450,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,920,230,860 12,339,519,301 6,237,558,206 6,873,998,296
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,620,426,136 36,446,530,252 4,254,713,317 7,989,159,330
   12. Thu nhập khác 155,012,865 232,730,857 178,653,978 246,891,212
   13. Chi phí khác 133,786,618 401,730,979 102,587,616 193,009,152
   14. Lợi nhuận khác 21,226,247 -169,000,122 76,066,362 53,882,060
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,599,199,889 36,277,530,130 4,330,779,679 8,043,041,390
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,709,982 6,625,852,616 879,955,936 1,641,218,985
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,624,909,871 29,651,677,514 3,450,823,743 6,401,822,405
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -3,624,909,871 29,651,677,514 3,450,823,743 6,401,822,405
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức