Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 96,797,118,756 41,226,365,006
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 126,904,546
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 96,670,214,210 41,226,365,006 1,058,506,680,043 1,139,374,006,328
   4. Giá vốn hàng bán 72,030,793,715 36,656,784,087 927,153,893,249 872,094,277,461
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,639,420,495 4,569,580,919 131,352,786,794 267,279,728,867
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 51,835,801,584 118,719,447,098 48,403,028,166 508,121,260
   7. Chi phí tài chính 19,519,180,461 43,392,119,037 28,640,014,234 37,243,506,235
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 9,083,713,739 11,394,080,255 24,518,092,781 33,742,893,042
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 917,943,602 15,578,473,835 56,049,294,512 37,791,577,390
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,416,965,141 13,412,370,432 24,904,498,809 19,834,962,843
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,621,132,875 50,906,064,713 70,162,007,405 172,917,803,659
   12. Thu nhập khác 15,761,399,548 2,705,947,362 10,247,872,000 24,762,830,637
   13. Chi phí khác 534,979,298 2,056,989,675 4,824,714,220 2,331,302,035
   14. Lợi nhuận khác 15,226,420,250 648,957,687 5,423,157,780 22,431,528,602
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,847,553,125 51,555,022,400 75,585,165,185 195,349,332,261
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,957,548,832 6,824,076,318 7,861,524,984 41,121,388,384
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 502,641,242 -5,700,632,502 -235,142,791
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,387,363,051 44,730,946,082 73,424,272,703 154,463,086,668
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -4,093,340,807 -1,253,290,479 558,071,821 1,557,088,405
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 43,480,703,858 45,984,236,561 72,866,200,882 152,905,998,263
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 708 703 995 1,491
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 606 964 1,448
   21. Cổ tức