Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 85,755,225,408 100,738,405,509 38,233,341,201 56,595,203,206
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,205,246,953 44,638,058,202 13,888,158,728 29,463,870,096
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,727,050,380 29,715,528,893
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,502,745,755 24,033,121,644 21,667,575,423 24,224,708,939
4. Hàng tồn kho 3,014,473,974 2,124,206,143 2,129,596,739 2,863,945,871
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,305,708,346 227,490,627 548,010,311 42,678,300
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 179,201,423,494 160,213,505,789 217,866,318,476 200,268,719,081
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 165,226,051,479 143,673,944,787 203,180,450,435 181,634,003,839
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 9,385,659,186 1,803,355,550 49,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,500,000,000 4,860,000,000 4,860,000,000 4,860,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,089,712,829 9,876,205,452 9,776,868,041 13,774,715,242
     Tổng cộng tài sản 264,956,648,902 260,951,911,298 256,099,659,677 256,863,922,287
     I - NỢ PHẢI TRẢ 37,060,776,174 25,857,591,819 19,826,775,276 25,015,587,409
1. Nợ ngắn hạn 37,060,776,174 25,857,591,819 19,826,775,276 25,015,587,409
2. Nợ dài hạn 2,956,043,130
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 227,895,872,728 235,094,319,479 236,272,884,401 231,848,334,878
I. Vốn chủ sở hữu 227,895,872,728 235,094,319,479 236,272,884,401 231,848,334,878
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 264,956,648,902 260,951,911,298 256,099,659,677 256,863,922,287