Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,393,735,107,006 35,015,204,067,827 51,976,153,923,199 51,393,709,730,456
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,617,786,523,255 3,215,215,954,814 4,943,933,460,193 3,259,252,088,558
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,524,445,343,145 6,814,280,806,241 13,434,708,637,069 11,671,727,339,355
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,977,700,013,310 2,787,721,676,605 3,162,121,971,586 2,669,348,947,237
4. Hàng tồn kho 22,414,714,164,477 21,556,084,239,775 29,180,338,446,472 32,587,880,017,145
5. Tài sản ngắn hạn khác 859,089,062,819 641,901,390,392 1,255,051,407,879 1,205,501,338,161
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,745,169,738,422 15,112,089,537,982 11,007,042,730,588 10,976,930,587,795
1. Các khoản phải thu dài hạn 463,077,992,288 462,191,637,833 482,389,179,464 506,436,647,237
2. Tài sản cố định 8,243,766,931,475 8,630,499,611,959 9,634,175,661,915 9,577,455,598,619
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 258,141,398,547 171,253,463,022 79,697,939,172 65,671,217,449
5. Đầu tư tài chính dài hạn 46,383,695,336 5,052,594,533,578
6. Tài sản dài hạn khác 733,799,720,776 795,550,291,590 810,779,950,037 827,367,124,490
     Tổng cộng tài sản 54,138,904,845,428 50,127,293,605,809 62,983,196,653,787 62,370,640,318,251
     I - NỢ PHẢI TRẢ 35,879,986,876,284 31,320,026,379,774 42,604,837,712,707 40,560,349,716,567
1. Nợ ngắn hạn 34,751,040,209,633 27,421,544,713,124 39,836,437,712,707 40,560,349,716,567
2. Nợ dài hạn 1,128,946,666,651 3,898,481,666,650 2,768,400,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 18,258,917,969,144 18,807,267,226,035 20,378,358,941,080 21,810,290,601,684
I. Vốn chủ sở hữu 18,258,917,969,144 18,807,267,226,035 20,378,358,941,080 21,810,290,601,684
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 54,138,904,845,428 50,127,293,605,809 62,983,196,653,787 62,370,640,318,251