Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược Medipharco (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 855,524,447,089 1,147,898,256,998 990,583,233,741 1,133,424,003,645
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10,820,470,559 5,672,843,813 2,765,162,936 4,164,035,522
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 844,703,976,530 1,142,225,413,185 987,818,070,805 1,129,259,968,123
   4. Giá vốn hàng bán 784,866,538,969 1,081,201,490,713 932,345,147,918 1,061,630,967,397
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,837,437,561 61,023,922,472 55,472,922,887 67,629,000,726
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 94,758,985 234,777,384 16,681,510,931 2,011,970,698
   7. Chi phí tài chính 20,196,103,350 21,884,444,644 36,116,042,058 22,501,159,276
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 20,128,200,342 21,499,463,443 23,010,243,462 22,408,259,301
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 13,051,295,681 18,624,426,800 18,172,952,698 25,120,060,049
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,633,080,847 10,452,969,875 7,679,316,655 12,354,484,509
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,051,716,668 10,296,858,537 10,186,122,407 9,665,267,590
   12. Thu nhập khác 255,782,458 109,859,814 9,780,515 135,755,650
   13. Chi phí khác 148,126,734 132,421,550 114,821,131 146,743,275
   14. Lợi nhuận khác 107,655,724 -22,561,736 -105,040,616 -10,987,625
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,159,372,392 10,274,296,801 10,081,081,791 9,654,279,965
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,685,437,514 2,059,706,620 1,762,341,898 1,985,024,569
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 168,455,351 46,955,052
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,305,479,527 8,167,635,129 8,318,739,893 7,669,255,396
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,841,061,993 1,039,743,800
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,464,417,534 7,127,891,329 8,318,739,893 7,669,255,396
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,616 2,380 2,083 1,163
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,616 2,380 2,083 1,163
   21. Cổ tức