Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,305,673,567 40,204,222,980 35,080,473,010 28,805,213,454
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,305,673,567 40,204,222,980 35,080,473,010 28,805,213,454
   4. Giá vốn hàng bán 24,733,852,959 29,746,312,876 26,867,012,598 24,620,120,131
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,571,820,608 10,457,910,104 8,213,460,412 4,185,093,323
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 296,794,868 411,674,125 462,675,607 540,891,003
   7. Chi phí tài chính 40,384,630 32,041,452 12,830,386
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 32,041,452
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,370,461,450 2,929,272,811 2,292,725,467 1,502,803,111
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,636,486,468 5,002,303,237 4,621,620,568 3,307,363,120
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 821,282,928 2,905,966,729 1,748,959,598 -84,181,905
   12. Thu nhập khác 95,946,798 9,624,000 312,003,971 239,172,844
   13. Chi phí khác 40,000,000 13,975,409 13,228,364
   14. Lợi nhuận khác 95,946,798 -30,376,000 298,028,562 225,944,480
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 917,229,726 2,875,590,729 2,046,988,160 141,762,575
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 243,455,885 586,479,647 425,657,632 43,254,515
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18,840,000 18,840,000
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 692,613,841 2,289,111,082 1,602,490,528 98,508,060
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 692,613,841 2,289,111,082 1,602,490,528 98,508,060
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 53 175 123 19
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức